独往 [Độc Vãng]
どくおう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
đi theo cách riêng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
đi theo cách riêng