Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
独女
[Độc Nữ]
どくじょ
🔊
Danh từ chung
phụ nữ độc thân
Hán tự
独
Độc
đơn độc; một mình; tự phát; Đức
女
Nữ
phụ nữ