Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
独占禁止法
[Độc Chiếm Cấm Chỉ Pháp]
どくせんきんしほう
🔊
Danh từ chung
luật chống độc quyền
Hán tự
独
Độc
đơn độc; một mình; tự phát; Đức
占
Chiếm
chiếm; dự đoán
禁
Cấm
cấm; cấm đoán
止
Chỉ
dừng
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống