Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
独占インタビュー
[Độc Chiếm]
どくせんインタビュー
🔊
Danh từ chung
phỏng vấn độc quyền
Hán tự
独
Độc
đơn độc; một mình; tự phát; Đức
占
Chiếm
chiếm; dự đoán