独り決め [Độc Quyết]
一人決め [Nhất Nhân Quyết]
ひとり決め [Quyết]
独り極め [Độc Cực]
ひとりぎめ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
tự quyết
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
cho là đương nhiên