独り合点 [Độc Hợp Điểm]

一人合点 [Nhất Nhân Hợp Điểm]

ひとりがてん
ひとりがってん

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

kết luận vội vàng