[Độc]

どく

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

Đức

🔗 独逸・ドイツ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

きみ邪魔じゃまするくらいならわたしすうどくをやってるよ。
Thà tôi chơi sudoku còn hơn là làm phiền bạn.
みずふつおうどくかこまれている。
Thụy Sĩ được bao quanh bởi Pháp, Ý, Áo và Đức.