狩競 [Thú Cạnh]
狩倉 [Thú Thương]
狩座 [Thú Tọa]
かりくら
Danh từ chung
khu săn bắn
Danh từ chung
cuộc thi săn bắn
Danh từ chung
khu săn bắn
Danh từ chung
cuộc thi săn bắn