Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
狩猟採集民
[Thú Liệp Thải Tập Dân]
しゅりょうさいしゅうみん
🔊
Danh từ chung
thợ săn và hái lượm
Hán tự
狩
Thú
săn bắn; thu thập
猟
Liệp
săn bắn; bắn súng; trò chơi; túi
採
Thải
hái; lấy; mang về; tiếp nhận
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ
民
Dân
dân; quốc gia