狩りバチ [Thú]

狩り蜂 [Thú Phong]

狩蜂 [Thú Phong]

かりバチ – 狩り蜂・狩蜂
かりばち – 狩り蜂・狩蜂
カリバチ – 狩り蜂・狩蜂

Danh từ chung

ong thợ săn