狗屠 [Cẩu Đồ]
くと
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
giết chó; giết mổ chó
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
người giết mổ chó
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
giết chó; giết mổ chó
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
người giết mổ chó