狂言師 [Cuồng Ngôn Sư]
きょうげんし
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kịch noh
diễn viên kyogen; diễn viên hài
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kịch noh
diễn viên kyogen; diễn viên hài