狂喜乱舞 [Cuồng Hỉ Loạn Vũ]

きょうきらんぶ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

nhảy múa cuồng nhiệt; nhảy múa điên cuồng