Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
狂句
[Cuồng Câu]
きょうく
🔊
Danh từ chung
loại haiku hài hước
Hán tự
狂
Cuồng
điên cuồng
句
Câu
cụm từ; mệnh đề; câu; đoạn văn; đơn vị đếm haiku