Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
狂い咲く
[Cuồng Tiếu]
くるいざく
🔊
Động từ Godan - đuôi “ku”
nở trái mùa
Hán tự
狂
Cuồng
điên cuồng
咲
Tiếu
nở hoa