Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
犯行時刻
[Phạm Hành Thời Khắc]
はんこうじこく
🔊
Danh từ chung
thời gian gây án
Hán tự
犯
Phạm
tội phạm; tội lỗi; vi phạm
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
時
Thời
thời gian; giờ
刻
Khắc
khắc; cắt nhỏ; băm; thái nhỏ; thời gian; chạm khắc