Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
犯行グループ
[Phạm Hành]
はんこうグループ
🔊
Danh từ chung
nhóm tội phạm
Hán tự
犯
Phạm
tội phạm; tội lỗi; vi phạm
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng