Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
犯人像
[Phạm Nhân Tượng]
はんにんぞう
🔊
Danh từ chung
hồ sơ tội phạm
Hán tự
犯
Phạm
tội phạm; tội lỗi; vi phạm
人
Nhân
người
像
Tượng
tượng; bức tranh; hình ảnh; hình dáng; chân dung