犬食い [Khuyển Thực]

いぬくい
いぬぐい

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

ăn như chó; ăn ngấu nghiến với đầu cúi xuống; ăn uống lộn xộn; ăn từ bát mà không nhấc lên (khi dùng đũa)

Danh từ chung

⚠️Từ cổ

đánh nhau chó

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

いぬいはダメ!
Đừng ăn kiểu chó!