Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
犬笛
[Khuyển Địch]
いぬぶえ
🔊
Danh từ chung
còi chó
Hán tự
犬
Khuyển
chó
笛
Địch
sáo; kèn clarinet; ống; còi; kèn túi; sáo piccolo