犬ぞり [Khuyển]
犬ゾリ [Khuyển]
犬橇 [Khuyển Khiêu]
いぬぞり
– 犬ゾリ
いぬゾリ
– 犬ゾリ
Danh từ chung
xe trượt chó; xe trượt tuyết chó