特高 [Đặc Cao]
とっこう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 42000
Độ phổ biến từ: Top 42000
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử ⚠️Từ viết tắt
Cảnh sát Đặc biệt Cao cấp (1911-1945)
đơn vị cảnh sát kiểm soát tư tưởng và biểu hiện chính trị
🔗 特別高等警察