Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
特集号
[Đặc Tập Hiệu]
とくしゅうごう
🔊
Danh từ chung
số đặc biệt
Hán tự
特
Đặc
đặc biệt
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ
号
Hiệu
biệt danh; số; mục; tiêu đề; bút danh; tên; gọi