特進 [Đặc Tiến]

とくしん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 44000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

thăng chức đặc biệt (trong cấp bậc hoặc hạng)