特許権者 [Đặc Hứa Quyền Giả]
とっきょけんしゃ
Danh từ chung
chủ sở hữu quyền sáng chế; người được cấp bằng sáng chế
Danh từ chung
chủ sở hữu quyền sáng chế; người được cấp bằng sáng chế