Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
特許侵害
[Đặc Hứa Xâm Hại]
とっきょしんがい
🔊
Danh từ chung
vi phạm bằng sáng chế
Hán tự
特
Đặc
đặc biệt
許
Hứa
cho phép
侵
Xâm
xâm lược; xâm phạm
害
Hại
tổn hại; thương tích