Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
特等席
[Đặc Đẳng Tịch]
とくとうせき
🔊
Danh từ chung
ghế đặc biệt
Hán tự
特
Đặc
đặc biệt
等
Đẳng
v.v.; và như thế; hạng (nhất); chất lượng; bằng; tương tự
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp