特称 [Đặc Xưng]

とくしょう

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

tên đặc biệt; chỉ định đặc biệt

Danh từ chung

Lĩnh vực: Triết học

cụ thể