特異日 [Đặc Dị Nhật]
とくいび
Danh từ chung
điểm kỳ dị khí hậu
ngày có hiện tượng thời tiết đặc biệt
Danh từ chung
điểm kỳ dị khí hậu
ngày có hiện tượng thời tiết đặc biệt