特異体質 [Đặc Dị Thể Chất]
とくいたいしつ
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
tính đặc thù
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
tính đặc thù