Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
特用作物
[Đặc Dụng Tác Vật]
とくようさくもつ
🔊
Danh từ chung
cây công nghiệp
Hán tự
特
Đặc
đặc biệt
用
Dụng
sử dụng; công việc
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề