特産物 [Đặc Sản Vật]
とくさんぶつ
Danh từ chung
đặc sản địa phương; sản phẩm đặc biệt (của một khu vực)
Danh từ chung
đặc sản địa phương; sản phẩm đặc biệt (của một khu vực)