特産 [Đặc Sản]

とくさん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

được sản xuất ở một khu vực cụ thể; đặc sản địa phương

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 特産
  • Cách đọc: とくさん
  • Từ loại: Danh từ (thường dùng như định ngữ với の)
  • Hán Việt: đặc sản
  • Nghĩa khái quát: Sản phẩm được sản xuất đặc trưng ở một địa phương, thường gắn với khí hậu, thổ nhưỡng, nghề truyền thống.
  • Độ trang trọng: Trung tính; dùng nhiều trong du lịch, kinh tế địa phương, quảng bá.
  • Cụm/Collocation: 特産品, 地域の特産, 特産をPRする, 名産・名物との対比

2. Ý nghĩa chính

Chỉ những mặt hàng (nông sản, hải sản, thủ công mỹ nghệ…) là “đặc trưng” của một vùng. Nhấn mạnh nơi sản xuất và tính “địa phương”. Dạng phổ biến: 特産品(とくさんひん)= sản phẩm đặc sản.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 名産: Nhấn “nổi tiếng” (danh tiếng), còn 特産 nhấn “được sản xuất đặc trưng” ở vùng đó. Nhiều trường hợp dùng thay nhau, nhưng sắc thái khác nhau.
  • 名物: Hay chỉ món ăn/mặt hàng “trứ danh” của địa phương. 特産 rộng hơn (bao gồm cả nguyên liệu, nông sản thô).
  • 産地: “Vùng sản xuất”; không phải “sản phẩm”. Ví dụ: 産地は山梨, 特産は桃.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • N + の: 地元特産のいちご/県特産の日本酒.
  • Khẳng định: AはBの特産だ (Táo là đặc sản của B).
  • Cụm quen thuộc: 特産品をPRする/特産を活かす観光/特産のブランド化.
  • Văn cảnh: Du lịch, xúc tiến thương mại, báo cáo địa phương, hội chợ 物産展.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
特産品 Từ liên quan Sản phẩm đặc sản Dạng danh từ ghép thông dụng nhất.
名産 Gần nghĩa Danh sản (sản vật nổi tiếng) Nhấn độ nổi tiếng hơn tính địa phương.
名物 Gần nghĩa Món/đặc sản trứ danh Thường dùng cho món ăn, món quà.
物産 Liên quan Sản vật Trang trọng; gặp trong 物産展 (hội chợ sản vật).
産地 Liên quan Vùng sản xuất Chỉ địa danh nơi sản xuất.
輸入品 Đối nghĩa Hàng nhập khẩu Trái với hàng đặc trưng sản xuất tại chỗ.
量産品 Đối nghĩa gần Hàng sản xuất đại trà Trái sắc thái “địa phương, đặc sắc”.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

特(đặc)= 牛 (bộ trâu) + 寺 (chùa) → “đặc biệt”; 産(sản)= sinh ra, sản xuất. Ghép lại thành “sản vật đặc trưng”. Mẹo nhớ: sản phẩm “đặc” biệt do địa phương “sản” xuất.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết giới thiệu địa phương, dùng “AはBの特産として知られる” rất tự nhiên. Nếu muốn nhấn mạnh thương hiệu/quảng bá, kết hợp “ブランド化/付加価値化/PRする”. “名産” thiên về độ nổi tiếng; trong tài liệu chính thức, “特産品” cân bằng và trang trọng hơn.

8. Câu ví dụ

  • 北海道の特産はジャガイモだ。
    Đặc sản của Hokkaidō là khoai tây.
  • この町は桃の特産で知られている。
    Thị trấn này nổi tiếng với đặc sản là quả đào.
  • 地元特産の米を使った日本酒が評判だ。
    Rượu sake làm từ gạo đặc sản địa phương rất được khen.
  • 県の特産をPRするイベントが開かれた。
    Đã tổ chức sự kiện quảng bá đặc sản của tỉnh.
  • 漁業が盛んで、海藻が特産だ。
    Ngư nghiệp phát triển nên tảo biển là đặc sản.
  • ベトナムの特産としてコーヒーが挙げられる。
    Cà phê được kể là một đặc sản của Việt Nam.
  • 彼は特産のブランド化に取り組んでいる。
    Anh ấy đang nỗ lực xây dựng thương hiệu cho đặc sản.
  • 観光客は特産のマンゴーを買い求めた。
    Du khách đã tìm mua xoài đặc sản.
  • 砂丘の気候はラッキョウの特産を支えている。
    Khí hậu đồi cát hỗ trợ việc nơi đây có đặc sản là hành kiệu.
  • 市は新たな特産づくりを支援している。
    Thành phố đang hỗ trợ tạo ra các đặc sản mới.
💡 Giải thích chi tiết về từ 特産 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?