Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
特殊警棒
[Đặc Thù Cảnh Bổng]
とくしゅけいぼう
🔊
Danh từ chung
dùi cui mở rộng
Hán tự
特
Đặc
đặc biệt
殊
Thù
đặc biệt; nhất là
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy
棒
Bổng
gậy; que; gậy; cột; dùi cui; đường kẻ