特殊演色評価数 [Đặc Thù Diễn Sắc Bình Giá Số]
とくしゅえんしょくひょうかすう
Danh từ chung
chỉ số hoàn màu đặc biệt
Danh từ chung
chỉ số hoàn màu đặc biệt