Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
特殊メイク
[Đặc Thù]
とくしゅメイク
🔊
Danh từ chung
trang điểm hiệu ứng đặc biệt
Hán tự
特
Đặc
đặc biệt
殊
Thù
đặc biệt; nhất là