特権階級 [Đặc Quyền Giai Cấp]
とっけんかいきゅう
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
giai cấp đặc quyền
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
giai cấp đặc quyền