Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
特捜部
[Đặc Sưu Bộ]
とくそうぶ
🔊
Danh từ chung
phòng điều tra đặc biệt
Hán tự
特
Đặc
đặc biệt
捜
Sưu
tìm kiếm; tìm; định vị
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí