Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
特技監督
[Đặc Kĩ Giám Đốc]
とくぎかんとく
🔊
Danh từ chung
đạo diễn hiệu ứng đặc biệt
Hán tự
特
Đặc
đặc biệt
技
Kĩ
kỹ năng; nghệ thuật
監
Giám
giám sát; chính quyền; quản lý
督
Đốc
huấn luyện viên; chỉ huy; thúc giục; dẫn dắt; giám sát