Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
特性曲線
[Đặc Tính Khúc Tuyến]
とくせいきょくせん
🔊
Danh từ chung
đường cong đặc trưng
Hán tự
特
Đặc
đặc biệt
性
Tính
giới tính; bản chất
曲
Khúc
uốn cong; nhạc; giai điệu; sáng tác; niềm vui; bất công; lỗi; đường cong; cong; ngang bướng; nghiêng
線
Tuyến
đường; tuyến