Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
特待券
[Đặc Đãi Khoán]
とくたいけん
🔊
Danh từ chung
vé mời
Hán tự
特
Đặc
đặc biệt
待
Đãi
chờ đợi; phụ thuộc vào
券
Khoán
vé