特別賞 [Đặc Biệt Thưởng]

とくべつしょう

Danh từ chung

giải thưởng đặc biệt

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれには特別とくべつしょうあたえられた。
Anh ta đã được trao giải thưởng đặc biệt.
ビルが特別とくべつしょうえらばれた。
Bill đã được chọn cho giải thưởng đặc biệt.