Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
特別支援教育
[Đặc Biệt Chi Viện Giáo Dục]
とくべつしえんきょういく
🔊
Danh từ chung
giáo dục đặc biệt
Hán tự
特
Đặc
đặc biệt
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
支
Chi
nhánh; hỗ trợ
援
Viện
giúp đỡ; cứu
教
Giáo
giáo dục
育
Dục
nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc
Từ liên quan đến 特別支援教育
特殊教育
とくしゅきょういく
giáo dục đặc biệt