Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
特別支援
[Đặc Biệt Chi Viện]
とくべつしえん
🔊
Danh từ chung
hỗ trợ đặc biệt
Hán tự
特
Đặc
đặc biệt
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
支
Chi
nhánh; hỗ trợ
援
Viện
giúp đỡ; cứu