Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
特別抗告
[Đặc Biệt Kháng Cáo]
とくべつこうこく
🔊
Danh từ chung
kháng cáo đặc biệt
Hán tự
特
Đặc
đặc biệt
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
抗
Kháng
đối đầu; chống lại; thách thức; phản đối
告
Cáo
mặc khải; nói; thông báo; thông báo