特別扱い [Đặc Biệt Hấp]
とくべつあつかい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
đối xử đặc biệt
JP: 特別扱いしますが、なるべく短めにしてくださいね。
VI: Tôi sẽ xử lý đặc biệt cho bạn, nhưng xin hãy giữ ngắn gọn.
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
giao hàng nhanh