Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
特別市
[Đặc Biệt Thị]
とくべつし
🔊
Danh từ chung
thành phố đặc biệt
Hán tự
特
Đặc
đặc biệt
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
市
Thị
thị trường; thành phố