特別展 [Đặc Biệt Triển]
とくべつてん
Danh từ chung
triển lãm đặc biệt (tại bảo tàng, v.v.)
JP: 特別展をやってますか。
VI: Có triển lãm đặc biệt không?
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この切符で特別展をみられますか。
Vé này có thể xem triển lãm đặc biệt không?