Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
特別委
[Đặc Biệt Ủy]
とくべつい
🔊
Danh từ chung
ủy ban đặc biệt
Hán tự
特
Đặc
đặc biệt
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
委
Ủy
ủy ban; giao phó; để lại; cống hiến; bỏ đi