特別区 [Đặc Biệt Khu]
とくべつく
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 21000
Độ phổ biến từ: Top 21000
Danh từ chung
khu đặc biệt
phân khu hành chính của một tỉnh có thị trưởng và hội đồng được bầu trực tiếp
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
khu kinh tế đặc biệt (ở Trung Quốc)
🔗 特別経済区
Danh từ chung
khu hành chính đặc biệt của Trung Quốc (ví dụ: Hồng Kông)
🔗 特別行政区
Danh từ chung
quận đặc biệt (của một quốc gia có cấu trúc liên bang)
🔗 コロンビア特別区